Tỷ giá Bảng Li-băng sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = TOP

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Paʻanga Tonga 0.00002681 TOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$0.00002681 Hiện tại T$0.00002681 Cao nhất T$0.00002693
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002681 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 TOP
-0.43%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
-0.000000 TOP
-0.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00002669
Hôm nay
0.00002681
Cao nhất
0.00002772
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0015378 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0015378 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00147825 – 0.00162919 TOP
LBP tăng giá +2.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00029301 TOP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00015153 – 0.00155233 TOP
Năm biến động -89.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00004503 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002606 – 0.00015932 TOP
Năm biến động -82.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00002691 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002667 – 0.00002754 TOP
Năm ổn định +0.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00002689 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002669 – 0.00002772 TOP
Năm ổn định -0.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.