Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = VES
Cập nhật
1
LBP
=
0.00992464
VES
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = Bs.0.00992464 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = £100.75930842 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.0.00992464
Hiện tại
Bs.0.00992464
Cao nhất
Bs.0.00992464
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00992464 VES
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+0.000069 VES
+0.70%
30 ngày qua
+0.000331 VES
+3.45%
1 năm qua
+0.007447 VES
+300.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00247784 Hôm nay
0.00992464 Cao nhất
0.00992464
0.00247784 Hôm nay
0.00992464 Cao nhất
0.00992464
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.60%
Tháng 12
+22.40%
Tháng 1
+20.40%
Tháng 2
+13.39%
Tháng 3
+2.10%
Tháng 4
+12.38%
Tháng 5
+13.60%
Tháng 6
+17.85%
Tháng 7
+5.68%
Tháng 8
+8.49%
Tháng 9
+3.61%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00890959 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0043951 VES
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00281053
–
0.0110225
VES
Năm biến động
+263.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00307862 VES
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00150095
–
0.01501519
VES
Năm biến động
-78.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00071369 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00040145
–
0.00242095
VES
Năm biến động
-75.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00146508 VES
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.0005802
–
0.00332217
VES
Năm biến động
+472.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00890959 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00332217
–
0.00992464
VES
Năm biến động
+198.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.