Tỷ giá Bảng Li-băng sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Tala Samoa cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = WST
Cập nhật
1
LBP
=
0.00003074
WST
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = WS$0.00003074 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = £32,534.71 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$0.00003063
Hiện tại
WS$0.00003074
Cao nhất
WS$0.00003076
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003074 WST
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
30 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
1 năm qua
-0.000001 WST
-1.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.00003022 Hôm nay
0.00003074 Cao nhất
0.00003187
0.00003022 Hôm nay
0.00003074 Cao nhất
0.00003187
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-2.34%
Tháng 1
-1.58%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00176502 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00176502 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00168259
–
0.00188901
WST
Năm biến động
+3.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00033923 WST
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00017513
–
0.00179009
WST
Năm biến động
-89.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00005329 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003106
–
0.00018688
WST
Năm biến động
-83.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00003122 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003057
–
0.00003167
WST
Năm ổn định
+0.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003071 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003022
–
0.00003187
WST
Năm ổn định
-2.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.