Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = XOF

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Franc CFA Tây Phi 0.00655019 XOF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CFA0.0065084 Hiện tại CFA0.00655019 Cao nhất CFA0.00657532
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00655019 XOF
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 XOF
0.00%
7 ngày qua
-0.000004 XOF
-0.06%
30 ngày qua
+0.000029 XOF
+0.44%
1 năm qua
+0.000192 XOF
+3.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00612011
Hôm nay
0.00655019
Cao nhất
0.00659176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.41157682 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41157682 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37745479 – 0.45110728 XOF
Năm biến động +5.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07580569 XOF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.03836856 – 0.41104756 XOF
Năm biến động -90.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01152235 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00653869 – 0.04081123 XOF
Năm biến động -82.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00649001 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00617193 – 0.00714582 XOF
Năm biến động -11.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00647733 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00612011 – 0.00659176 XOF
LBP tăng giá +5.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.