Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = ZAR

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Rand Nam Phi 0.00018698 ZAR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R0.00018698 Hiện tại R0.00018698 Cao nhất R0.00018698
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00018698 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ZAR
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 ZAR
+0.95%
30 ngày qua
+0.000001 ZAR
+0.58%
1 năm qua
-0.000007 ZAR
-3.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00017571
Hôm nay
0.00018698
Cao nhất
0.00019559
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.99%
Tháng 12
-3.25%
Tháng 1
-1.59%
Tháng 2
+4.94%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-2.32%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
-2.91%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0108028 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0108028 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00957673 – 0.01215654 ZAR
Năm biến động +6.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0022265 ZAR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00114705 – 0.01157834 ZAR
Năm biến động -89.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00035271 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00019103 – 0.00127754 ZAR
Năm biến động -82.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00019966 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00018486 – 0.00022025 ZAR
Năm biến động -12.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00018448 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00017571 – 0.00019203 ZAR
Năm ổn định +1.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.