Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dirham UAE cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = AED
Cập nhật
1
LKR
=
0.01100946
AED
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = د.إ0.01100946 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = ₨90.83096528 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.01100946
Hiện tại
د.إ0.01100946
Cao nhất
د.إ0.01105478
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01100946 AED
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000045 AED
-0.41%
7 ngày qua
-0.000058 AED
-0.53%
30 ngày qua
-0.000098 AED
-0.88%
1 năm qua
-0.001087 AED
-8.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.01063279 Hôm nay
0.01100946 Cao nhất
0.01209686
0.01063279 Hôm nay
0.01100946 Cao nhất
0.01209686
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-3.15%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01221474 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01191917 AED
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00995495
–
0.01827289
AED
Năm biến động
-44.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01121856 AED
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00997032
–
0.01265317
AED
Năm biến động
+13.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01217831 AED
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.01130781
–
0.01267916
AED
Năm biến động
+10.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01221474 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01184228
–
0.01253284
AED
LKR giảm giá
-5.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0111592 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01063279
–
0.01194625
AED
Năm biến động
-7.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.