Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = AFN

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Afghani Afghanistan 0.19548721 AFN
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋0.19230107 Hiện tại ؋0.19548721 Cao nhất ؋0.19548721
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19548721 AFN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000118 AFN
+0.06%
7 ngày qua
+0.001474 AFN
+0.76%
30 ngày qua
+0.001801 AFN
+0.93%
1 năm qua
-0.02226 AFN
-10.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.18136823
Hôm nay
0.19548721
Cao nhất
0.21842609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
-2.92%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
-3.90%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+4.77%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.29517138 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29517138 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23275604 – 0.52055769 AFN
Năm biến động -53.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2524656 AFN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.20997294 – 0.30143819 AFN
Năm biến động -8.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23364236 AFN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.21612622 – 0.24367817 AFN
Năm biến động +10.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23200982 AFN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.21119284 – 0.2647307 AFN
Năm biến động -11.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19621797 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18136823 – 0.21398063 AFN
Năm biến động -8.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.