Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = BMD
Cập nhật
1
LKR
=
0.00299781
BMD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = $0.00299781 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ₨333.57672 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00299781
Hiện tại
$0.00299781
Cao nhất
$0.00301015
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00299781 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000012 BMD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000016 BMD
-0.53%
30 ngày qua
-0.000027 BMD
-0.88%
1 năm qua
-0.000296 BMD
-8.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.00289525 Hôm nay
0.00299781 Cao nhất
0.00329381
0.00289525 Hôm nay
0.00299781 Cao nhất
0.00329381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00332573 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00324506 BMD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.0027103
–
0.0049749
BMD
Năm biến động
-44.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0030545 BMD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00271448
–
0.00344501
BMD
Năm biến động
+13.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00331571 BMD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.0030788
–
0.00345198
BMD
Năm biến động
+10.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00332573 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00322432
–
0.00341215
BMD
LKR giảm giá
-5.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00303851 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00289525
–
0.00325289
BMD
Năm biến động
-7.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.