Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = LKR

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Rupee Sri Lanka 332.209307 LKR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨332.209307 Hiện tại ₨332.209307 Cao nhất ₨332.209307
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
332.209307 LKR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LKR
0.00%
7 ngày qua
+0.393313 LKR
+0.12%
30 ngày qua
+1.578071 LKR
+0.48%
1 năm qua
+28.609983 LKR
+9.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
303.599324
Hôm nay
332.209307
Cao nhất
345.393663
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 329.22959892 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 324.15064622 LKR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
201.009258 – 368.96321 LKR
Năm biến động +79.75%
2023
Tỷ giá trung bình 328.42759947 LKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
290.275098 – 368.394484 LKR
Năm biến động -11.71%
2024
Tỷ giá trung bình 301.81593544 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
289.688419 – 324.802075 LKR
Năm biến động -9.74%
2025
Tỷ giá trung bình 300.73899108 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
293.070007 – 310.143104 LKR
BMD tăng giá +5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 329.22959892 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
307.418565 – 345.393663 LKR
Năm biến động +7.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.