Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Real Braxin cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = BRL

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Real Braxin 0.01654043 BRL
+0.78% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$0.01634091 Hiện tại R$0.01654043 Cao nhất R$0.01655193
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01654043 BRL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000128 BRL
+0.78%
7 ngày qua
+0.000342 BRL
+2.11%
30 ngày qua
+0.001459 BRL
+9.68%
1 năm qua
-0.000959 BRL
-5.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01453009
Hôm nay
0.01654043
Cao nhất
0.01806468
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.46%
Tháng 12
-4.48%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-0.88%
Tháng 3
-4.95%
Tháng 4
-2.15%
Tháng 5
+1.34%
Tháng 6
-2.32%
Tháng 7
+4.06%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
+4.47%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0186102 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01679996 BRL
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.01302942 – 0.02825561 BRL
Năm biến động -47.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01523871 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01380117 – 0.01720003 BRL
Năm biến động +3.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01790827 BRL
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.01494418 – 0.02285631 BRL
Năm biến động +41.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0186102 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01719248 – 0.02145891 BRL
Năm biến động -17.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01567863 BRL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.01453009 – 0.01779941 BRL
Năm biến động -7.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.