Tỷ giá Real Braxin sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = LKR

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Rupee Sri Lanka 60.38584149 LKR
-1.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨60.31026609 Hiện tại ₨60.38584149 Cao nhất ₨60.54197101
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.38584149 LKR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.810254 LKR
-1.32%
7 ngày qua
-0.95897 LKR
-1.56%
30 ngày qua
-5.718782 LKR
-8.65%
1 năm qua
+3.240012 LKR
+5.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
55.35665331
Hôm nay
60.38584149
Cao nhất
68.82271211
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.40%
Tháng 12
+4.69%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+0.89%
Tháng 3
+5.20%
Tháng 4
+2.20%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+2.37%
Tháng 7
-3.90%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
-4.28%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 65.75445629 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 62.97666101 LKR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
35.39119732 – 76.7493704 LKR
Năm biến động +89.43%
2023
Tỷ giá trung bình 65.75445629 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
58.13942169 – 72.45762859 LKR
Năm biến động -3.81%
2024
Tỷ giá trung bình 56.29128164 LKR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
43.75160122 – 66.91569151 LKR
Năm biến động -29.16%
2025
Tỷ giá trung bình 53.86279521 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.60068062 – 58.16496251 LKR
Năm biến động +20.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 63.84718571 LKR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
56.18162793 – 68.82271211 LKR
Năm biến động +7.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.