Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = CRC

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Colón Costa Rica 1.36510507 CRC
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡1.36394076 Hiện tại ₡1.36510507 Cao nhất ₡1.36510507
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36510507 CRC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002692 CRC
-0.20%
7 ngày qua
-0.002783 CRC
-0.20%
30 ngày qua
-0.021086 CRC
-1.52%
1 năm qua
-0.282442 CRC
-17.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.30914728
Hôm nay
1.36510507
Cao nhất
1.65128337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
-4.60%
Tháng 2
-3.40%
Tháng 3
-3.55%
Tháng 4
-3.71%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.09283524 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.09283524 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.5880067 – 3.19389764 CRC
Năm biến động -49.39%
2023
Tỷ giá trung bình 1.65238699 CRC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.50296525 – 1.85665745 CRC
Năm biến động -0.37%
2024
Tỷ giá trung bình 1.70924785 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.60296097 – 1.77234803 CRC
LKR tăng giá +8.26%
2025
Tỷ giá trung bình 1.67555682 CRC
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.58247713 – 1.73862659 CRC
LKR giảm giá -7.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.39004035 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.30914728 – 1.60879757 CRC
Năm biến động -14.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.