Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Djibouti cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = DJF

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Franc Djibouti 0.53564389 DJF
+0.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj0.5329343 Hiện tại Fdj0.53564389 Cao nhất Fdj0.53564389
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53564389 DJF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.004367 DJF
+0.82%
7 ngày qua
-0.00203 DJF
-0.38%
30 ngày qua
-0.003431 DJF
-0.64%
1 năm qua
-0.048105 DJF
-8.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.51466601
Hôm nay
0.53564389
Cao nhất
0.58566454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.67%
Tháng 12
+1.10%
Tháng 1
+
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-3.16%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+2.16%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.59152436 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.57763905 DJF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.48053576 – 0.8867738 DJF
Năm biến động -44.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54318196 DJF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.48245034 – 0.6134719 DJF
Năm biến động +13.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.58955997 DJF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.54749642 – 0.61362044 DJF
Năm biến động +10.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.59152436 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57330022 – 0.6069846 DJF
LKR giảm giá -5.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.54040194 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51466601 – 0.58018566 DJF
Năm biến động -6.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.