Tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = LKR
Cập nhật
1
DJF
=
1.86691198
LKR
-0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = ₨1.86691198 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = Fdj0.53564389 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨1.86691198
Hiện tại
₨1.86691198
Cao nhất
₨1.87640389
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.86691198 LKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.015345 LKR
-0.82%
7 ngày qua
+0.007047 LKR
+0.38%
30 ngày qua
+0.011882 LKR
+0.64%
1 năm qua
+0.153846 LKR
+8.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
1.70746209 Hôm nay
1.86691198 Cao nhất
1.94300768
1.70746209 Hôm nay
1.86691198 Cao nhất
1.94300768
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
+3.26%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.85116553 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.82093169 LKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.12768329
–
2.0810106
LKR
Năm biến động
+80.00%
2023
Tỷ giá trung bình
1.84687199 LKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.63006652
–
2.0727522
LKR
Năm biến động
-12.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.69741587 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.62967192
–
1.82649597
LKR
Năm biến động
-9.74%
2025
Tỷ giá trung bình
1.69084672 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.64748826
–
1.74428679
LKR
DJF tăng giá
+5.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.85116553 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.7235862
–
1.94300768
LKR
Năm biến động
+7.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.