Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = DKK

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Krone Đan Mạch 0.02010295 DKK
+0.80% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.02000688 Hiện tại kr0.02010295 Cao nhất kr0.02010518
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02010295 DKK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00016 DKK
+0.80%
7 ngày qua
+0.000016 DKK
+0.08%
30 ngày qua
-0.000027 DKK
-0.13%
1 năm qua
-0.00109 DKK
-5.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01862148
Hôm nay
0.02010295
Cao nhất
0.02123642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
-2.59%
Tháng 4
-2.57%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02286691 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02274467 DKK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.01892388 – 0.03401163 DKK
Năm biến động -40.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02104228 DKK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.0185004 – 0.02395969 DKK
Năm biến động +10.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02286691 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02078127 – 0.02473007 DKK
Năm biến động +18.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02201 DKK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.02046099 – 0.02478161 DKK
Năm biến động -16.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02006952 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01862148 – 0.02103186 DKK
Năm biến động -2.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.