Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = LKR

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Rupee Sri Lanka 49.91665181 LKR
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨49.87379432 Hiện tại ₨49.91665181 Cao nhất ₨50.14273373
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.91665181 LKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.006385 LKR
-0.01%
7 ngày qua
+0.264155 LKR
+0.53%
30 ngày qua
+0.188948 LKR
+0.38%
1 năm qua
+2.781893 LKR
+5.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
47.08892172
Hôm nay
49.91665181
Cao nhất
53.70141759
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+2.65%
Tháng 4
+2.63%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 49.83627432 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 45.56290831 LKR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
29.40170831 – 52.84328211 LKR
Năm biến động +69.18%
2023
Tỷ giá trung bình 47.66885063 LKR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
41.73677522 – 54.05287638 LKR
Năm biến động -9.10%
2024
Tỷ giá trung bình 43.7894448 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.43660465 – 48.12025171 LKR
Năm biến động -15.45%
2025
Tỷ giá trung bình 45.56937343 LKR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
40.35249883 – 48.87349009 LKR
Năm biến động +19.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 49.83627432 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.54690242 – 53.70141759 LKR
Năm biến động +2.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.