Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = GMD
Cập nhật
1
LKR
=
0.22392377
GMD
+1.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = D0.22392377 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ₨4.46580555 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D0.22162063
Hiện tại
D0.22392377
Cao nhất
D0.22392377
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22392377 GMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002303 GMD
+1.04%
7 ngày qua
+0.002749 GMD
+1.24%
30 ngày qua
-0.000412 GMD
-0.18%
1 năm qua
-0.015529 GMD
-6.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.2103872 Hôm nay
0.22392377 Cao nhất
0.24165182
0.2103872 Hôm nay
0.22392377 Cao nhất
0.24165182
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.90%
Tháng 12
-1.17%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.80%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.24005162 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1786055 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14834817
–
0.26516192
GMD
Năm biến động
-34.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1902224 GMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.16558337
–
0.2081774
GMD
Năm biến động
+23.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22826443 GMD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.20731518
–
0.24853289
GMD
Năm biến động
+18.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24005162 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23348297
–
0.24725001
GMD
Năm ổn định
-2.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22364881 GMD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.2103872
–
0.23932001
GMD
Năm biến động
-6.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.