Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manx pound cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = IMP

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Manx pound 0.00223895 IMP
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.00223884 Hiện tại £0.00223895 Cao nhất £0.00224886
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang IMP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00223895 IMP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000008 IMP
-0.35%
7 ngày qua
-0.000014 IMP
-0.64%
30 ngày qua
-0.000046 IMP
-2.01%
1 năm qua
-0.000267 IMP
-10.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00215534
Hôm nay
0.00223895
Cao nhất
0.0025187
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.21%
Tháng 12
-1.42%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-3.57%
Tháng 4
-2.21%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang IMP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0026008 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0026008 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00216683 – 0.00378414 IMP
Năm biến động -37.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00245511 IMP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00219941 – 0.00276827 IMP
Năm biến động +7.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0025948 IMP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00241869 – 0.0027427 IMP
Năm biến động +12.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00252468 IMP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00238787 – 0.00278528 IMP
Năm biến động -11.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00227908 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00215534 – 0.00242757 IMP
Năm biến động -6.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.