Tỷ giá Manx pound sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = LKR

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Rupee Sri Lanka 448.36303811 LKR
+0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨444.6692808 Hiện tại ₨448.36303811 Cao nhất ₨448.36303811
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
448.36303811 LKR
2026-11-02
24 giờ qua
+3.302367 LKR
+0.74%
7 ngày qua
+4.329575 LKR
+0.98%
30 ngày qua
+10.508144 LKR
+2.40%
1 năm qua
+48.466814 LKR
+12.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
397.03082675
Hôm nay
448.36303811
Cao nhất
463.96316033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.26%
Tháng 12
+1.44%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
+3.70%
Tháng 4
+2.26%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
+1.49%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 438.97063305 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 396.93833718 LKR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
264.26103238 – 461.50450751 LKR
Năm biến động +60.71%
2023
Tỷ giá trung bình 408.26877184 LKR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
361.23615653 – 454.66706682 LKR
Năm biến động -7.08%
2024
Tỷ giá trung bình 385.73072206 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
364.60417666 – 413.44775418 LKR
Năm biến động -11.25%
2025
Tỷ giá trung bình 396.69297873 LKR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
359.03034844 – 418.78350106 LKR
Năm biến động +13.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 438.97063305 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
411.93452316 – 463.96316033 LKR
Năm biến động +7.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.