Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = JMD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Đô la Jamaica 0.47709571 JMD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất J$0.47635341 Hiện tại J$0.47709571 Cao nhất J$0.47709571
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47709571 JMD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000368 JMD
+0.08%
7 ngày qua
+0.000057 JMD
+0.01%
30 ngày qua
-0.002902 JMD
-0.60%
1 năm qua
-0.048909 JMD
-9.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.45575181
Hôm nay
0.47709571
Cao nhất
0.52938365
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.48%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
-2.28%
Tháng 4
-2.65%
Tháng 5
-1.54%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+2.27%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.52912221 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.49871263 JMD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.41139358 – 0.77731266 JMD
Năm biến động -45.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.47061859 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41278827 – 0.53289613 JMD
Năm biến động +15.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.51852809 JMD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.47700391 – 0.54791709 JMD
Năm biến động +11.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52912221 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51319558 – 0.53535012 JMD
LKR giảm giá -3.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48109561 JMD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.45575181 – 0.51319558 JMD
Năm biến động -7.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.