Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = LKR

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Rupee Sri Lanka 2.09601633 LKR
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨2.09601551 Hiện tại ₨2.09601633 Cao nhất ₨2.09928171
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.09601633 LKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003265 LKR
-0.16%
7 ngày qua
+0.001975 LKR
+0.09%
30 ngày qua
+0.015583 LKR
+0.75%
1 năm qua
+0.194893 LKR
+10.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.8889892
Hôm nay
2.09601633
Cao nhất
2.19417668
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
+2.33%
Tháng 4
+2.72%
Tháng 5
+1.56%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.13217772 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.115584 LKR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.28648361 – 2.4307623 LKR
Năm biến động +82.46%
2023
Tỷ giá trung bình 2.13217772 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.8765383 – 2.42254945 LKR
Năm biến động -13.46%
2024
Tỷ giá trung bình 1.93053599 LKR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1.82509364 – 2.09641886 LKR
Năm biến động -10.49%
2025
Tỷ giá trung bình 1.89006208 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.86793644 – 1.94857487 LKR
JMD tăng giá +3.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.07926006 LKR
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.94857487 – 2.19417668 LKR
Năm biến động +7.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.