Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = MAD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Dirham Ma-rốc 0.02931329 MAD
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.0.02931329 Hiện tại د.م.0.02931329 Cao nhất د.م.0.02935723
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02931329 MAD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000061 MAD
-0.21%
7 ngày qua
-0.000274 MAD
-0.92%
30 ngày qua
-0.000886 MAD
-2.94%
1 năm qua
-0.001223 MAD
-4.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02673336
Hôm nay
0.02931329
Cao nhất
0.03053602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.80%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-2.41%
Tháng 4
-3.79%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+1.70%
Tháng 8
+3.14%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.03294971 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03262043 MAD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.0270723 – 0.04897859 MAD
Năm biến động -37.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0309074 MAD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.02755398 – 0.03512358 MAD
Năm biến động +7.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03294971 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03055997 – 0.03458851 MAD
Năm biến động +12.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03109058 MAD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.02936387 – 0.03450914 MAD
Năm biến động -14.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02941842 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02673336 – 0.03031566 MAD
Năm biến động -0.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.