Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = LKR

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Rupee Sri Lanka 34.11421452 LKR
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨34.06315514 Hiện tại ₨34.11421452 Cao nhất ₨34.11421452
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.11421452 LKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.071039 LKR
+0.21%
7 ngày qua
+0.315432 LKR
+0.93%
30 ngày qua
+1.001347 LKR
+3.02%
1 năm qua
+1.366007 LKR
+4.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
32.74820783
Hôm nay
34.11421452
Cao nhất
37.40644702
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.84%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
+2.47%
Tháng 4
+3.94%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-1.68%
Tháng 8
-3.05%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.00654858 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.72254237 LKR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
20.41708557 – 36.9381286 LKR
Năm biến động +59.80%
2023
Tỷ giá trung bình 32.44215759 LKR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
28.47090363 – 36.29239284 LKR
Năm biến động -6.94%
2024
Tỷ giá trung bình 30.37399386 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.91133466 – 32.72254082 LKR
Năm biến động -11.32%
2025
Tỷ giá trung bình 32.2330408 LKR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
28.97782944 – 34.05545953 LKR
Năm biến động +17.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.00654858 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.98625282 – 37.40644702 LKR
Năm biến động +0.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.