Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Nepal cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = NPR

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Rupee Nepal 0.45443678 NPR
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.45443678 Hiện tại ₨0.45443678 Cao nhất ₨0.45484361
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45443678 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000389 NPR
-0.09%
7 ngày qua
-0.003773 NPR
-0.82%
30 ngày qua
-0.011978 NPR
-2.57%
1 năm qua
-0.010344 NPR
-2.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.44526989
Hôm nay
0.45443678
Cao nhất
0.48261766
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+2.93%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+2.52%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
-3.06%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+2.04%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.46331758 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40522931 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33955545 – 0.60929447 NPR
Năm biến động -38.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.4034355 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35461602 – 0.45410354 NPR
Năm biến động +14.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.44384873 NPR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.41073656 – 0.46796794 NPR
Năm biến động +13.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46331758 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45158762 – 0.47384535 NPR
Năm ổn định -0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46190943 NPR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.44526989 – 0.48261766 NPR
Năm ổn định -2.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.