Tỷ giá Rupee Nepal sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = LKR

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Rupee Sri Lanka 2.20047569 LKR
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨2.19855788 Hiện tại ₨2.20047569 Cao nhất ₨2.20047569
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.20047569 LKR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.006916 LKR
+0.32%
7 ngày qua
+0.016951 LKR
+0.78%
30 ngày qua
+0.053943 LKR
+2.51%
1 năm qua
+0.048922 LKR
+2.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.07203357
Hôm nay
2.20047569
Cao nhất
2.24582892
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-2.85%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-2.45%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
+3.15%
Tháng 5
+1.95%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-2.00%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.56754144 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.56754144 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.64124253 – 2.94502705 LKR
Năm biến động +61.88%
2023
Tỷ giá trung bình 2.48696257 LKR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
2.20214093 – 2.81995158 LKR
Năm biến động -12.52%
2024
Tỷ giá trung bình 2.25541703 LKR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.13689853 – 2.43465057 LKR
Năm biến động -12.05%
2025
Tỷ giá trung bình 2.15862417 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.11039321 – 2.2144097 LKR
Năm ổn định +0.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.16506807 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.07203357 – 2.24582892 LKR
Năm ổn định +2.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.