Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = PKR
Cập nhật
1
LKR
=
0.8313269
PKR
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = ₨0.8313269 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ₨1.20289623 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.82681716
Hiện tại
₨0.8313269
Cao nhất
₨0.83132713
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8313269 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00451 PKR
+0.55%
7 ngày qua
-0.00079 PKR
-0.09%
30 ngày qua
-0.006599 PKR
-0.79%
1 năm qua
-0.095914 PKR
-10.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.80628534 Hôm nay
0.8313269 Cao nhất
0.92994254
0.80628534 Hôm nay
0.8313269 Cao nhất
0.92994254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-3.24%
Tháng 5
-1.63%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.93656715 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65073462 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51500438
–
0.88451547
PKR
Năm biến động
-29.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.85567791 PKR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.61668718
–
0.98404098
PKR
Năm biến động
+39.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.9231454 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.8583394
–
0.95848151
PKR
LKR tăng giá
+10.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.93656715 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.9034287
–
0.9924308
PKR
LKR giảm giá
-4.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.84162484 PKR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.80628534
–
0.91126806
PKR
Năm biến động
-8.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.