Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = LKR
Cập nhật
1
PKR
=
1.20289623
LKR
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ₨1.20289623 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ₨0.8313269 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨1.2028959
Hiện tại
₨1.20289623
Cao nhất
₨1.20945724
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20289623 LKR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.006561 LKR
-0.54%
7 ngày qua
+0.001142 LKR
+0.10%
30 ngày qua
+0.009473 LKR
+0.79%
1 năm qua
+0.124428 LKR
+11.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
1.07533525 Hôm nay
1.20289623 Cao nhất
1.24025571
1.07533525 Hôm nay
1.20289623 Cao nhất
1.24025571
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
+3.35%
Tháng 5
+1.66%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.5740583 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.5740583 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.13056248
–
1.94173104
LKR
Năm biến động
+41.43%
2023
Tỷ giá trung bình
1.18316673 LKR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.01621784
–
1.62156768
LKR
Năm biến động
-28.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.08394377 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04331694
–
1.16504031
LKR
PKR giảm giá
-9.59%
2025
Tỷ giá trung bình
1.06790141 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00762693
–
1.10689422
LKR
PKR tăng giá
+5.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.18876513 LKR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.09737195
–
1.24025571
LKR
Năm biến động
+8.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.