Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = PYG

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Guarani Paraguay 17.85637989 PYG
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Gs17.80591033 Hiện tại Gs17.85637989 Cao nhất Gs17.95391104
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.85637989 PYG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.05047 PYG
+0.28%
7 ngày qua
+0.355502 PYG
+2.03%
30 ngày qua
+0.164766 PYG
+0.93%
1 năm qua
-5.377941 PYG
-23.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.18569366
Hôm nay
17.85637989
Cao nhất
23.29722613
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.60%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-3.84%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
-5.50%
Tháng 4
-6.35%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
-1.84%
Tháng 7
+1.52%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 25.17985776 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.64065602 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
18.76430276 – 34.98858097 PYG
Năm biến động -40.72%
2023
Tỷ giá trung bình 22.25463544 PYG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
19.68938411 – 24.94474664 PYG
Năm biến động +12.25%
2024
Tỷ giá trung bình 25.07758417 PYG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
22.40537566 – 27.2560208 PYG
Năm biến động +18.31%
2025
Tỷ giá trung bình 25.17985776 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.17838079 – 27.16575506 PYG
Năm biến động -20.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.94317891 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.18569366 – 22.06375671 PYG
Năm biến động -15.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.