Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = LKR
Cập nhật
1
PYG
=
0.05600239
LKR
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ₨0.05600239 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = Gs17.85637989 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.05569817
Hiện tại
₨0.05600239
Cao nhất
₨0.05600239
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05600239 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000159 LKR
-0.28%
7 ngày qua
-0.001138 LKR
-1.99%
30 ngày qua
-0.000522 LKR
-0.92%
1 năm qua
+0.012963 LKR
+30.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.04292357 Hôm nay
0.05600239 Cao nhất
0.05818793
0.04292357 Hôm nay
0.05600239 Cao nhất
0.05818793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.07%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
+3.99%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
+5.82%
Tháng 4
+6.78%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
+1.65%
Tháng 9
+0.51%
Tháng 10
-1.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05591238 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04643847 LKR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.02858075
–
0.05329268
LKR
Năm biến động
+68.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04506247 LKR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.0400886
–
0.05078879
LKR
Năm biến động
-10.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03998355 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03668914
–
0.04463215
LKR
Năm biến động
-15.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03991722 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03681105
–
0.04721796
LKR
Năm biến động
+25.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05591238 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0453232
–
0.05818793
LKR
Năm biến động
+18.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.