Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Serbia cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = RSD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Dinar Serbia 0.3137327 RSD
-0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.0.3137327 Hiện tại Дин.0.3137327 Cao nhất Дин.0.31523704
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3137327 RSD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002315 RSD
-0.73%
7 ngày qua
-0.003374 RSD
-1.06%
30 ngày qua
-0.003532 RSD
-1.11%
1 năm qua
-0.021097 RSD
-6.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.29256757
Hôm nay
0.3137327
Cao nhất
0.33482927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.59%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-2.52%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
+1.68%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.35907547 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35907547 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29880677 – 0.53749539 RSD
Năm biến động -41.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33105606 RSD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.29189501 – 0.37669308 RSD
Năm biến động +9.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35890777 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32659983 – 0.38774241 RSD
Năm biến động +18.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34556517 RSD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.32134698 – 0.38867895 RSD
Năm biến động -16.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3153557 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29256757 – 0.33061754 RSD
Năm biến động -2.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.