Tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = LKR
Cập nhật
1
RSD
=
3.17368751
LKR
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ₨3.17368751 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = Дин.0.31509088 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨3.17140601
Hiện tại
₨3.17368751
Cao nhất
₨3.18742677
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.17368751 LKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.008635 LKR
-0.27%
7 ngày qua
+0.025539 LKR
+0.81%
30 ngày qua
+0.014764 LKR
+0.47%
1 năm qua
+0.17137 LKR
+5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
3.00065187 Hôm nay
3.17368751 Cao nhất
3.41801378
3.00065187 Hôm nay
3.17368751 Cao nhất
3.41801378
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.62%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
+2.58%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.17168162 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.88669294 LKR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.86048106
–
3.34664441
LKR
Năm biến động
+69.80%
2023
Tỷ giá trung bình
3.0296749 LKR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
2.65468109
–
3.42588927
LKR
Năm biến động
-8.82%
2024
Tỷ giá trung bình
2.78982491 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.57903177
–
3.06185099
LKR
Năm biến động
-15.30%
2025
Tỷ giá trung bình
2.9024109 LKR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
2.57281751
–
3.111901
LKR
Năm biến động
+19.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.17168162 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.02464295
–
3.41801378
LKR
Năm biến động
+2.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.