Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Sudan cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = SDG
Cập nhật
1
LKR
=
1.80732964
SDG
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = ج.س.1.80732964 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ₨0.5533025 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.1.80732964
Hiện tại
ج.س.1.80732964
Cao nhất
ج.س.1.80953985
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.80732964 SDG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000922 SDG
-0.05%
7 ngày qua
-0.001961 SDG
-0.11%
30 ngày qua
-0.014275 SDG
-0.78%
1 năm qua
-0.162418 SDG
-8.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
1.73859588 Hôm nay
1.80732964 Cao nhất
1.97431174
1.73859588 Hôm nay
1.80732964 Cao nhất
1.97431174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+2.16%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.9983754 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.59132743 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.24053163
–
2.2170383
SDG
Năm biến động
-27.26%
2023
Tỷ giá trung bình
1.82258418 SDG
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.55435223
–
2.07044974
SDG
Năm biến động
+19.10%
2024
Tỷ giá trung bình
1.9830776 SDG
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.85035764
–
2.07636882
SDG
Năm biến động
+10.88%
2025
Tỷ giá trung bình
1.9983754 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.93942729
–
2.05164859
SDG
LKR giảm giá
-5.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.82563976 SDG
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.73859588
–
1.95661573
SDG
Năm biến động
-6.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.