Tỷ giá Bảng Sudan sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = LKR
Cập nhật
1
SDG
=
0.5533025
LKR
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = ₨0.5533025 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ج.س.1.80732964 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.55262668
Hiện tại
₨0.5533025
Cao nhất
₨0.5533025
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5533025 LKR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000282 LKR
+0.05%
7 ngày qua
+0.0006 LKR
+0.11%
30 ngày qua
+0.004336 LKR
+0.79%
1 năm qua
+0.045918 LKR
+9.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.50650563 Hôm nay
0.5533025 Cao nhất
0.57517679
0.50650563 Hôm nay
0.5533025 Cao nhất
0.57517679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.6498867 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.6498867 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4510522
–
0.80610601
LKR
Năm biến động
+37.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.55120147 LKR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.48298685
–
0.64335482
LKR
Năm biến động
-16.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.50470225 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48161001
–
0.54043606
LKR
Năm biến động
-9.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.50049096 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4874129
–
0.51561613
LKR
SDG tăng giá
+5.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.54797861 LKR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.51108656
–
0.57517679
LKR
Năm biến động
+7.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.