Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = SEK

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Krona Thụy Điển 0.02969415 SEK
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.02969415 Hiện tại kr0.02969415 Cao nhất kr0.02975767
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02969415 SEK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000105 SEK
-0.35%
7 ngày qua
+0.000116 SEK
+0.39%
30 ngày qua
-0.000523 SEK
-1.73%
1 năm qua
-0.001583 SEK
-5.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02704259
Hôm nay
0.02969415
Cao nhất
0.03134721
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.85%
Tháng 12
-2.91%
Tháng 1
+2.36%
Tháng 2
+2.26%
Tháng 3
-3.31%
Tháng 4
-2.61%
Tháng 5
+2.80%
Tháng 6
-1.70%
Tháng 7
+2.64%
Tháng 8
+3.24%
Tháng 9
-2.30%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.03507492 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03245671 SEK
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.02674239 – 0.04957034 SEK
Năm biến động -35.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03243386 SEK
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.02804457 – 0.03735106 SEK
Năm biến động +9.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03507492 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03102905 – 0.03819819 SEK
Năm biến động +21.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03264935 SEK
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.02957978 – 0.03810104 SEK
Năm biến động -21.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02977522 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02704259 – 0.03056606 SEK
Năm biến động -0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.