Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = LKR

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rupee Sri Lanka 33.67666774 LKR
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨33.60363848 Hiện tại ₨33.67666774 Cao nhất ₨33.67666774
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.67666774 LKR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00719 LKR
-0.02%
7 ngày qua
-0.131855 LKR
-0.39%
30 ngày qua
+0.657289 LKR
+1.99%
1 năm qua
+1.704914 LKR
+5.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
31.90076572
Hôm nay
33.67666774
Cao nhất
36.97870345
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.93%
Tháng 12
+3.00%
Tháng 1
-2.31%
Tháng 2
-2.21%
Tháng 3
+3.43%
Tháng 4
+2.68%
Tháng 5
-2.73%
Tháng 6
+1.73%
Tháng 7
-2.57%
Tháng 8
-3.14%
Tháng 9
+2.36%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 33.59627902 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.84873223 LKR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
20.17335459 – 37.39381916 LKR
Năm biến động +56.01%
2023
Tỷ giá trung bình 30.98483838 LKR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
26.77300099 – 35.65752564 LKR
Năm biến động -8.73%
2024
Tỷ giá trung bình 28.56868225 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.17925018 – 32.22786333 LKR
Năm biến động -17.83%
2025
Tỷ giá trung bình 30.75890218 LKR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
26.24600289 – 33.80687712 LKR
Năm biến động +26.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.59627902 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.71602528 – 36.97870345 LKR
Năm biến động +0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.