Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Shilling Somali cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = SOS
Cập nhật
1
LKR
=
1.71862281
SOS
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = S1.71862281 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ₨0.58186124 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S1.71862281
Hiện tại
S1.71862281
Cao nhất
S1.71898618
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71862281 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000363 SOS
-0.02%
7 ngày qua
+0.000509 SOS
+0.03%
30 ngày qua
-0.008704 SOS
-0.50%
1 năm qua
-0.156198 SOS
-8.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
1.65381174 Hôm nay
1.71862281 Cao nhất
1.87810699
1.65381174 Hôm nay
1.71862281 Cao nhất
1.87810699
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-1.84%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-3.05%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.9003321 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.87908998 SOS
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
1.53023236
–
4.94020279
SOS
Năm biến động
-45.75%
2023
Tỷ giá trung bình
1.73908411 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.54112875
–
1.95931819
SOS
Năm biến động
+13.86%
2024
Tỷ giá trung bình
1.89429542 SOS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.7629724
–
1.97030529
SOS
LKR tăng giá
+10.50%
2025
Tỷ giá trung bình
1.9003321 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.83805899
–
1.97373938
SOS
LKR giảm giá
-5.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.73424723 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.65381174
–
1.86205679
SOS
Năm biến động
-6.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.