Tỷ giá Shilling Somali sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = LKR
Cập nhật
1
SOS
=
0.58186124
LKR
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = ₨0.58186124 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = S1.71862281 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.58173824
Hiện tại
₨0.58186124
Cao nhất
₨0.58186124
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58186124 LKR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000123 LKR
+0.02%
7 ngày qua
-0.000172 LKR
-0.03%
30 ngày qua
+0.002932 LKR
+0.51%
1 năm qua
+0.048477 LKR
+9.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.53245103 Hôm nay
0.58186124 Cao nhất
0.60466374
0.53245103 Hôm nay
0.58186124 Cao nhất
0.60466374
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+3.14%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+0.65%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.57685454 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.56308694 LKR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.20242084
–
0.65349552
LKR
Năm biến động
+84.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.57685454 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51038162
–
0.64887505
LKR
Năm biến động
-12.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52828941 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.50753556
–
0.56722385
LKR
SOS giảm giá
-9.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52632486 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50665251
–
0.54405218
LKR
SOS tăng giá
+5.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57682745 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53704055
–
0.60466374
LKR
Năm biến động
+7.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.