Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Suriname cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = SRD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Đô la Suriname 0.11281466 SRD
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.11281466 Hiện tại $0.11281466 Cao nhất $0.11308698
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11281466 SRD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000272 SRD
-0.24%
7 ngày qua
-0.000497 SRD
-0.44%
30 ngày qua
-0.001768 SRD
-1.54%
1 năm qua
-0.013771 SRD
-10.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.1075787
Hôm nay
0.11281466
Cao nhất
0.12682282
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
-3.88%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
+2.00%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.12386902 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07693088 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.057539 – 0.10561336 SRD
Năm biến động -14.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11211927 SRD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.08598477 – 0.1291194 SRD
Năm biến động +30.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10981461 SRD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.09500362 – 0.12213656 SRD
Năm biến động +6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12386902 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11595395 – 0.13112331 SRD
Năm biến động +2.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1144041 SRD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.1075787 – 0.12400357 SRD
Năm biến động -8.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.