Tỷ giá Đô la Suriname sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = LKR

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Rupee Sri Lanka 8.8553358 LKR
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨8.8553358 Hiện tại ₨8.8553358 Cao nhất ₨8.86409584
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.8553358 LKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.012585 LKR
+0.14%
7 ngày qua
+0.009101 LKR
+0.10%
30 ngày qua
+0.114559 LKR
+1.31%
1 năm qua
+0.955548 LKR
+12.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.88501654
Hôm nay
8.8553358
Cao nhất
9.29552071
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.54%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
+4.04%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.46952834 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.46952834 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.46849896 – 17.3795159 LKR
Năm biến động +17.58%
2023
Tỷ giá trung bình 9.03308674 LKR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
7.7447696 – 11.6299668 LKR
Năm biến động -23.57%
2024
Tỷ giá trung bình 9.16540293 LKR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
8.18755676 – 10.52591485 LKR
Năm biến động -5.97%
2025
Tỷ giá trung bình 8.07858391 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.62640905 – 8.62411336 LKR
Năm biến động -2.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.7459089 LKR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
8.06428386 – 9.29552071 LKR
Năm biến động +8.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.