Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = TND
Cập nhật
1
LKR
=
0.00897888
TND
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = د.ت0.00897888 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = ₨111.37248669 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت0.00897888
Hiện tại
د.ت0.00897888
Cao nhất
د.ت0.00899841
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00897888 TND
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000016 TND
+0.18%
7 ngày qua
-0.000012 TND
-0.13%
30 ngày qua
-0.0001 TND
-1.10%
1 năm qua
-0.000719 TND
-7.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.00840199 Hôm nay
0.00897888 Cao nhất
0.0097086
0.00840199 Hôm nay
0.00897888 Cao nhất
0.0097086
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
-2.32%
Tháng 1
+1.96%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01031722 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00991441 TND
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00831572
–
0.01466122
TND
Năm biến động
-39.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00947835 TND
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.0082527
–
0.0107136
TND
Năm biến động
+11.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01031722 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00943421
–
0.01092458
TND
Năm biến động
+15.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0099666 TND
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00931505
–
0.01098088
TND
Năm biến động
-13.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00901512 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00840199
–
0.00948267
TND
Năm biến động
-4.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.