Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = LKR
Cập nhật
1
TND
=
111.3464447
LKR
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = ₨111.3464447 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = د.ت0.00898098 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨111.23151258
Hiện tại
₨111.3464447
Cao nhất
₨111.3464447
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
111.3464447 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.119354 LKR
+0.11%
7 ngày qua
+0.112541 LKR
+0.10%
30 ngày qua
+0.366137 LKR
+0.33%
1 năm qua
+7.64151 LKR
+7.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
102.78761939 Hôm nay
111.3464447 Cao nhất
119.019468
102.78761939 Hôm nay
111.3464447 Cao nhất
119.019468
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
+2.59%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 110.90117721 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
104.60808196 LKR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
68.20714919
–
120.25417172
LKR
Năm biến động
+65.47%
2023
Tỷ giá trung bình
105.8419525 LKR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
93.339314
–
121.17243121
LKR
Năm biến động
-10.43%
2024
Tỷ giá trung bình
97.01903542 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
91.53666551
–
105.99725055
LKR
Năm biến động
-13.10%
2025
Tỷ giá trung bình
100.54364117 LKR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
91.06737888
–
107.35309934
LKR
Năm biến động
+15.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
110.90117721 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
105.45551711
–
119.019468
LKR
Năm biến động
+4.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.