Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = TWD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Đô la Đài Loan mới 0.09862193 TWD
+0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất NT$0.09840136 Hiện tại NT$0.09862193 Cao nhất NT$0.09882326
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09862193 TWD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000498 TWD
+0.51%
7 ngày qua
+0.000896 TWD
+0.92%
30 ngày qua
+0.002189 TWD
+2.27%
1 năm qua
-0.00287 TWD
-2.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.09140585
Hôm nay
0.09862193
Cao nhất
0.10335592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-2.74%
Tháng 4
-3.77%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
+1.66%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+1.82%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.10647027 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09573946 TWD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.07945158 – 0.14031323 TWD
Năm biến động -38.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09517635 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08121405 – 0.1056987 TWD
Năm biến động +13.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10647027 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09446861 – 0.11224794 TWD
Năm biến động +18.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10367843 TWD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.09642297 – 0.11327668 TWD
Năm biến động -9.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09758677 TWD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.09140585 – 0.10335592 TWD
Năm biến động -2.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.