Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = LKR
Cập nhật
1
TWD
=
10.1269933
LKR
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = ₨10.1269933 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = NT$0.09874599 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨10.11709633
Hiện tại
₨10.1269933
Cao nhất
₨10.16246109
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.1269933 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.067229 LKR
-0.66%
7 ngày qua
-0.122772 LKR
-1.20%
30 ngày qua
-0.242599 LKR
-2.34%
1 năm qua
+0.274038 LKR
+2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
9.67530417 Hôm nay
10.1269933 Cao nhất
10.94021928
9.67530417 Hôm nay
10.1269933 Cao nhất
10.94021928
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+2.82%
Tháng 4
+3.92%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-1.79%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.82606977 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.82606977 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.12691174
–
12.58628206
LKR
Năm biến động
+62.48%
2023
Tỷ giá trung bình
10.55397788 LKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
9.46085445
–
12.31314115
LKR
Năm biến động
-11.84%
2024
Tỷ giá trung bình
9.40657424 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.90884931
–
10.58552696
LKR
Năm biến động
-15.44%
2025
Tỷ giá trung bình
9.66804574 LKR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
8.82794218
–
10.3709727
LKR
Năm biến động
+10.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.25068913 LKR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
9.67530417
–
10.94021928
LKR
Năm biến động
+2.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.