Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = XDR
Cập nhật
1
LKR
=
0.00220424
XDR
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = SDR0.00220424 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ₨453.67076036 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SDR0.0022022
Hiện tại
SDR0.00220424
Cao nhất
SDR0.00220489
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00220424 XDR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000001 XDR
+0.06%
7 ngày qua
-0.000000 XDR
-0.02%
30 ngày qua
-0.000014 XDR
-0.62%
1 năm qua
-0.000116 XDR
-5.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.00203757 Hôm nay
0.00220424 Cao nhất
0.00240048
0.00203757 Hôm nay
0.00220424 Cao nhất
0.00240048
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.56%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
-3.24%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+5.18%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00249725 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00235968 XDR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00192913
–
0.00357172
XDR
Năm biến động
-41.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00228884 XDR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.002013
–
0.00258752
XDR
Năm biến động
+12.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00249725 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00230042
–
0.00263192
XDR
Năm biến động
+13.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0024 XDR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00223199
–
0.00261687
XDR
Năm biến động
-14.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00220647 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00203757
–
0.00228864
XDR
Năm biến động
-1.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.