Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = LKR

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Rupee Sri Lanka 453.67076036 LKR
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨453.53758002 Hiện tại ₨453.67076036 Cao nhất ₨454.09221657
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
453.67076036 LKR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.272876 LKR
-0.06%
7 ngày qua
+0.070652 LKR
+0.02%
30 ngày qua
+2.827048 LKR
+0.63%
1 năm qua
+22.72599 LKR
+5.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
416.58411183
Hôm nay
453.67076036
Cao nhất
490.78015903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
+3.35%
Tháng 4
+2.58%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
-4.92%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 453.29129969 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 443.45912022 LKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
279.97729996 – 518.36838171 LKR
Năm biến động +70.58%
2023
Tỷ giá trung bình 438.38181673 LKR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
386.47024803 – 496.7717072 LKR
Năm biến động -11.11%
2024
Tỷ giá trung bình 400.80576981 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
379.95042468 – 434.70275649 LKR
Năm biến động -12.05%
2025
Tỷ giá trung bình 417.64557528 LKR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
382.13541422 – 448.03005535 LKR
Năm biến động +16.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 453.29129969 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
436.94073232 – 490.78015903 LKR
Năm biến động +1.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.