Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = XOF
Cập nhật
1
LKR
=
1.7698866
XOF
+0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = CFA1.7698866 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = ₨0.56500795 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA1.7640404
Hiện tại
CFA1.7698866
Cao nhất
CFA1.77089674
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.7698866 XOF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.010279 XOF
+0.58%
7 ngày qua
+0.009965 XOF
+0.57%
30 ngày qua
-0.000349 XOF
-0.02%
1 năm qua
-0.090969 XOF
-4.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
1.63475974 Hôm nay
1.7698866 Cao nhất
1.86551861
1.63475974 Hôm nay
1.7698866 Cao nhất
1.86551861
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.50%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
-2.59%
Tháng 4
-2.54%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
+0.65%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.01058064 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.00515695 XOF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.66855437
–
2.99751642
XOF
Năm biến động
-41.01%
2023
Tỷ giá trung bình
1.85132173 XOF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.63117467
–
2.10927588
XOF
Năm biến động
+9.73%
2024
Tỷ giá trung bình
2.01058064 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.82851581
–
2.17423373
XOF
Năm biến động
+18.22%
2025
Tỷ giá trung bình
1.93411723 XOF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.79716535
–
2.17916647
XOF
Năm biến động
-16.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.76116718 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.63475974
–
1.84411617
XOF
Năm biến động
-1.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.