Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Australia cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = AUD

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Đô la Australia 0.00840431 AUD
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00834223 Hiện tại $0.00840431 Cao nhất $0.0084046
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00840431 AUD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000024 AUD
+0.28%
7 ngày qua
+0.000043 AUD
+0.52%
30 ngày qua
-0.000006 AUD
-0.07%
1 năm qua
+0.000066 AUD
+0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00751461
Hôm nay
0.00840431
Cao nhất
0.00867047
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.23%
Tháng 12
-7.88%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
-3.69%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+4.34%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
-2.31%
Tháng 8
+8.31%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00943412 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00943412 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00864452 – 0.01049954 AUD
Năm biến động +0.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00865665 AUD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00775114 – 0.00977596 AUD
Năm biến động -17.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00792952 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00734993 – 0.00888976 AUD
Năm biến động +12.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00804998 AUD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00751284 – 0.00878208 AUD
Năm biến động -4.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00824615 AUD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00751461 – 0.00849968 AUD
Năm biến động -0.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.