Tỷ giá Đô la Australia sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = LRD

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Đô la Liberia 119.22623249 LRD
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $118.98245738 Hiện tại $119.22623249 Cao nhất $119.87207986
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
119.22623249 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.098349 LRD
-0.08%
7 ngày qua
-0.300211 LRD
-0.25%
30 ngày qua
+0.257975 LRD
+0.22%
1 năm qua
-0.70701 LRD
-0.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
115.33393529
Hôm nay
119.22623249
Cao nhất
133.07418651
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.28%
Tháng 12
+8.56%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
+3.83%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
-4.16%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+2.37%
Tháng 8
-7.67%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 126.32201825 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 106.19083616 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
95.24227803 – 115.68026444 LRD
Năm biến động -0.31%
2023
Tỷ giá trung bình 115.93439954 LRD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
102.29173881 – 129.01324705 LRD
Năm biến động +21.77%
2024
Tỷ giá trung bình 126.32201825 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
112.48892558 – 136.05564756 LRD
Năm biến động -11.30%
2025
Tỷ giá trung bình 124.46264777 LRD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
113.86825559 – 133.10548947 LRD
Năm biến động +4.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 121.40722375 LRD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
117.65155077 – 133.07418651 LRD
Năm biến động +0.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.