Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Barbados cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = BBD
Cập nhật
1
LRD
=
0.01177963
BBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LRD = $0.01177963 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = $84.89228 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01177963
Hiện tại
$0.01177963
Cao nhất
$0.01177963
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01177963 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
+0.000041 BBD
+0.35%
30 ngày qua
+0.000108 BBD
+0.92%
1 năm qua
+0.000862 BBD
+7.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.01066952 Hôm nay
0.01177963 Cao nhất
0.0117847
0.01066952 Hôm nay
0.01177963 Cao nhất
0.0117847
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.24%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01308472 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01308472 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01294289
–
0.01378122
BBD
LRD giảm giá
-6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0115113 BBD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.01061149
–
0.01300594
BBD
Năm biến động
-18.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01045569 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00999709
–
0.01117319
BBD
LRD tăng giá
+2.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01038212 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00989442
–
0.01134941
BBD
Năm biến động
+3.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01153638 BBD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01066952
–
0.0117847
BBD
LRD tăng giá
+4.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.