Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = LRD
Cập nhật
1
BBD
=
84.89228
LRD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = $84.89228 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = $0.01177963 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$84.89228
Hiện tại
$84.89228
Cao nhất
$84.89228
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
84.89228 LRD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.295385 LRD
-0.35%
30 ngày qua
-0.782737 LRD
-0.91%
1 năm qua
-6.705868 LRD
-7.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
84.8558225 Hôm nay
84.89228 Cao nhất
93.7248925
84.8558225 Hôm nay
84.89228 Cao nhất
93.7248925
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 96.54398616 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
76.4328524 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.562503
–
77.262497
LRD
BBD tăng giá
+6.43%
2023
Tỷ giá trung bình
87.36237898 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
76.8879435
–
94.237504
LRD
Năm biến động
+21.99%
2024
Tỷ giá trung bình
95.70034664 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
89.499972
–
100.0291325
LRD
BBD giảm giá
-2.37%
2025
Tỷ giá trung bình
96.54398616 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
88.11034
–
101.0670575
LRD
Năm biến động
-3.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
86.76134917 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
84.8558225
–
93.7248925
LRD
BBD giảm giá
-4.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.